marang tree
Định nghĩa
Danh từ: - Cây marang: Một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Philippines, thuộc họ dâu tằm (Moraceae), tương tự cây xa kê (breadfruit tree). Cây này cho quả ăn được, có vị ngọt và thơm, thường được gọi là "marang".
Ví dụ sử dụng
- (Cây marang phát triển tốt ở khí hậu nhiệt đới.)
- (Quả của cây marang thường được ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate a marang tree": trồng và chăm sóc cây marang.
- Farmers in the Philippines often cultivate the marang tree for its fruit. (Nông dân ở Philippines thường trồng cây marang để lấy quả.)
"marang tree plantation": đồn điền cây marang.
- The marang tree plantation yields a large harvest each year. (Đồn điền cây marang cho thu hoạch lớn mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
Marang (n): quả marang (thường dùng để chỉ quả của cây này).
- The marang has a sweet and creamy texture. (Quả marang có kết cấu ngọt và béo ngậy.)
Marang wood (n): gỗ từ cây marang.
- Marang wood is sometimes used for light construction. (Gỗ marang đôi khi được dùng trong xây dựng nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Artocarpus odoratissimus: tên khoa học của cây marang.
- Breadfruit tree: cây xa kê (tương tự nhưng khác loài, cây marang gần gũi hơn với xa kê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into a marang tree: phát triển thành cây marang (thường nói về hạt giống).
- The seed grew into a tall marang tree within a few years. (Hạt giống đã phát triển thành một cây marang cao trong vòng vài năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "marang tree" do đây là loại cây đặc hữu. Tuy nhiên, có thể sử dụng thành ngữ:
- "As rare as a marang tree": hiếm như cây marang (ám chỉ sự quý hiếm).
- Finding a wild marang tree is as rare as a marang tree. (Tìm được một cây marang hoang dã là điều hiếm có.)